ebony
e
ˈɛ
e
bo
ny
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "ebony"trong tiếng Anh

01

gỗ mun, màu đen mun

an intensely dark black color 
ebony definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The piano keys were polished a deep ebony. 

Các phím đàn piano được đánh bóng một màu gỗ mun sâu thẳm.

02

gỗ mun, cây mun

a tropical tree of southern Asia with very dark heartwood, valued for furniture 
Các ví dụ
The forest was filled with tall ebony trees. 

Khu rừng tràn ngập những cây gỗ mun cao lớn.

03

gỗ mun, gỗ mun đen

the hard dark heartwood of the ebony tree, used in cabinetwork and for piano keys 
Các ví dụ
The piano's black keys were made of polished ebony. 

Các phím đen của cây đàn piano được làm từ gỗ mun đánh bóng.

01

gỗ mun, đen như gỗ mun

having a dark black color 
ebony definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
eboniest
so sánh hơn
ebonier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The night sky was studded with stars against the ebony backdrop. 

Bầu trời đêm lấp lánh những ngôi sao trên nền gỗ mun.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng