Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ebony
01
gỗ mun, màu đen mun
an intensely dark black color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The piano keys were polished a deep ebony.
Các phím đàn piano được đánh bóng một màu gỗ mun sâu thẳm.
02
gỗ mun, cây mun
a tropical tree of southern Asia with very dark heartwood, valued for furniture
Các ví dụ
The forest was filled with tall ebony trees.
Khu rừng tràn ngập những cây gỗ mun cao lớn.
03
gỗ mun, gỗ mun đen
the hard dark heartwood of the ebony tree, used in cabinetwork and for piano keys
Các ví dụ
The piano's black keys were made of polished ebony.
Các phím đen của cây đàn piano được làm từ gỗ mun đánh bóng.
ebony
Cây Từ Vựng
ebonize
ebony



























