eatery
ea
ˈi:
i
te
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "eatery"trong tiếng Anh

Eatery
01

nhà hàng, quán cà phê

a café or restaurant where food is served 
eatery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
eateries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng