Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Easy chair
01
ghế bành, ghế tựa thoải mái
a large and comfortable chair or armchair
Các ví dụ
She sank into the easy chair and closed her eyes, enjoying the soft cushions.
Cô ấy chìm vào ghế bành và nhắm mắt lại, tận hưởng những chiếc đệm mềm mại.



























