eastern woodrat
Pronunciation
/ˈiːstɚn wˈʊdɹæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eastern woodrat"trong tiếng Anh

Eastern woodrat
01

chuột gỗ phương đông, neotoma phương đông

a solitary, nocturnal rat species native to eastern and central North America known for its elaborate nests made of sticks and hoarding behavior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eastern woodrats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng