Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Easter bunny
01
thỏ Phục Sinh, thỏ Phục Sinh
a rabbit that delivers Easter eggs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Easter bunnies
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thỏ Phục Sinh, thỏ Phục Sinh