easter bunny
eas
ˈi:s
is
ter
tər
tēr
bu
ba
nny
ni
ni
/ˈiːstə bˈʌni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "easter bunny"trong tiếng Anh

Easter bunny
01

thỏ Phục Sinh, thỏ Phục Sinh

a rabbit that delivers Easter eggs
easter bunny definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Easter bunnies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng