eastbound
east
ist
ist
bound
baʊnd
bawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "eastbound"trong tiếng Anh

eastbound
01

hướng đông, về phía đông

moving or directed toward the east 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The eastbound train will arrive on platform 3 in five minutes. 

Tàu hướng đông sẽ đến ga số 3 trong năm phút nữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng