Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Early bird
01
người dậy sớm
someone who has a tendency to get up early every morning
Các ví dụ
As an early bird, he enjoys the quiet and peaceful mornings for his daily meditation.
Là một người dậy sớm, anh ấy thích những buổi sáng yên tĩnh và bình yên để thiền định hàng ngày.
02
người dậy sớm, chim sớm
a person who arrives early before others do



























