ear canal
ear
ˈɪə
ie
ca
nal
næl
nāl

Định nghĩa và ý nghĩa của "ear canal"trong tiếng Anh

Ear canal
01

ống tai, kênh tai

the passage through which sound is carried from the outer ear to the tympanic membrane 
ear canal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ear canals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng