dwarfish
Pronunciation
/dwˈɔːɹfɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dwarfish"trong tiếng Anh

dwarfish
01

lùn, nhỏ bé

extremely and abnormally small
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dwarfish
so sánh hơn
more dwarfish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bonsai artist pruned the plant into a dwarfish but elegant shape.
Nghệ nhân bonsai đã cắt tỉa cây thành một hình dạng lùn nhưng thanh lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng