dwarfish
dwar
ˈdwɔ:
dvaw
fish
fɪʃ
fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "dwarfish"trong tiếng Anh

dwarfish
01

lùn, nhỏ bé

extremely and abnormally small 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dwarfish
so sánh hơn
more dwarfish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dwarfish trees in the polluted valley barely reached knee-height. 

Những cây lùn trong thung lũng ô nhiễm hầu như chỉ cao đến đầu gối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng