Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dwarfish
01
lùn, nhỏ bé
extremely and abnormally small
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dwarfish
so sánh hơn
more dwarfish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bonsai artist pruned the plant into a dwarfish but elegant shape.
Nghệ nhân bonsai đã cắt tỉa cây thành một hình dạng lùn nhưng thanh lịch.
Cây Từ Vựng
dwarfishness
dwarfish
dwarf



























