Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
duteous
01
tôn trọng, trung thành
carrying out one's responsibilities with a great amount of respect and loyalty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most duteous
so sánh hơn
more duteous
có thể phân cấp



























