Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dutchman
01
Người Hà Lan, Người Hòa Lan
an individual who is from the Netherlands or of Dutch nationality or descent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
Dutchmen
giống đực số ít
Dutchman
giống cái số ít
Dutchwoman
neutral form
Dutch person
Các ví dụ
The Dutchman shared stories about growing up in a small village in the Netherlands.
Người Hà Lan đã chia sẻ những câu chuyện về lớn lên ở một ngôi làng nhỏ ở Hà Lan.
LanGeek



























