durability
du
ˌdjʊə
dyue
ra
bi
ˈbɪ
bi
li
ty
ti
ti
taxabilityvisibilityincivilityimmobility

Định nghĩa và ý nghĩa của "durability"trong tiếng Anh

Durability
01

độ bền, sự bền vững

the ability of an object or material to withstand wear, pressure, or damage over time, without significant deterioration 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The durability of the new smartphone was tested through rigorous drop and impact tests. 

Độ bền của điện thoại thông minh mới đã được kiểm tra thông qua các bài kiểm tra rơi và va đập nghiêm ngặt.

02

độ bền, sức chịu đựng

the ability of a person to resist fatigue or injury over time, especially during physical activity or stress 
Các ví dụ
The athlete's durability kept him in the game all season. 

Độ bền của vận động viên đã giúp anh ấy tiếp tục thi đấu suốt mùa giải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng