durability
Pronunciation
/dɝəˈbɪɫɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "durability"trong tiếng Anh

Durability
01

độ bền, sự bền vững

the ability of an object or material to withstand wear, pressure, or damage over time, without significant deterioration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The durability of the hiking boots made them ideal for rugged terrain.
Độ bền của giày đi bộ đường dài khiến chúng trở nên lý tưởng cho địa hình gồ ghề.
02

độ bền, sức chịu đựng

the ability of a person to resist fatigue or injury over time, especially during physical activity or stress
Các ví dụ
His training focused on strength and durability.
Khóa đào tạo của anh ấy tập trung vào sức mạnh và độ bền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng