Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dura mater
01
màng cứng, màng não cứng
the tough, fibrous membrane that surrounds and protects the brain and spinal cord
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
màng cứng, màng não cứng