dura mater
du
ˈdjʊə
dyue
ra
ma
meɪ
mei
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "dura mater"trong tiếng Anh

Dura mater
01

màng cứng, màng não cứng

the tough, fibrous membrane that surrounds and protects the brain and spinal cord 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng