dugong
du
ˈdju:
dyoo
gong
gɒng
gong
dougong

Định nghĩa và ý nghĩa của "dugong"trong tiếng Anh

Dugong
01

bò biển, cá nược

a marine mammal that feeds on vegetables, found in warm coastal waters of Indian and Pacific Oceans 
dugong definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dugongs
Các ví dụ
The dugong grazed slowly on seagrass in the shallow water. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng