duffle coat
du
ˈdʌ
da
ffle
fəl
fēl
coat
koʊt
kowt
/dˈʌfəl kˈəʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "duffle coat"trong tiếng Anh

Duffle coat
01

áo khoác duffle, áo choàng duffle

a heavy woolen coat with a hood and toggle fasteners
duffle coat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
duffle coats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng