Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dry season
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dry seasons
Các ví dụ
The dry season in the region lasts for several months, affecting crop growth.
Mùa khô trong khu vực kéo dài trong vài tháng, ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.



























