dry season
Pronunciation
/dɹˈaɪ sˈiːzən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dry season"trong tiếng Anh

Dry season
01

mùa khô, thời kỳ khô hạn

a season during which there is no rain
dry season definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dry seasons
Các ví dụ
People prepare for the dry season by conserving water and harvesting rainwater.
Mọi người chuẩn bị cho mùa khô bằng cách tiết kiệm nước và thu hoạch nước mưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng