Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dry season
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dry seasons
Các ví dụ
People prepare for the dry season by conserving water and harvesting rainwater.
Mọi người chuẩn bị cho mùa khô bằng cách tiết kiệm nước và thu hoạch nước mưa.



























