dry run
dry
draɪ
drai
run
rʌn
ran
/dɹˈaɪ ɹˈʌn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dry run"trong tiếng Anh

Dry run
01

tổng duyệt, chạy thử khô

a practice session in preparation for a public performance (as of a play or speech or concert)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dry runs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng