Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Droppings
01
phân, cứt
fecal matter of animals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
droppings
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phân, cứt
LanGeek