droppings
dro
ˈdrɒ
dro
ppings
pɪngz
pingz
drippings

Định nghĩa và ý nghĩa của "droppings"trong tiếng Anh

Droppings
01

phân, cứt

fecal matter of animals 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
droppings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng