dropped egg
dropped
drɒpt
dropt
egg
ɛg
eg

Định nghĩa và ý nghĩa của "dropped egg"trong tiếng Anh

Dropped egg
01

trứng chần, trứng lòng đào

egg cooked in gently boiling water 
dropped egg definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dropped eggs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng