Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to drip-dry
01
phơi khô không vắt, để khô tự nhiên
to allow wet clothes to dry by hanging them up without wringing them out
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
drip-dry
ngôi thứ ba số ít
drip-dries
hiện tại phân từ
drip-drying
quá khứ đơn
drip-dried
quá khứ phân từ
drip-dried
drip-dry
01
không cần ủi, tự khô không cần ủi
used of fabrics that do not require ironing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most drip-dry
so sánh hơn
more drip-dry
không phân cấp được
02
khô nhỏ giọt, không cần ủi
treated so as to be easily or quickly washed and dried and requiring little or no ironing



























