Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to drink in
[phrase form: drink]
01
thưởng thức sâu sắc, uống vào
to enjoy something deeply
Transitive: to drink in sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
drink
thì hiện tại
drink in
ngôi thứ ba số ít
drinks in
hiện tại phân từ
drinking in
quá khứ đơn
drank in
quá khứ phân từ
drunk in
Các ví dụ
As the sun set over the ocean, they sat on the beach, drinking in the warm colors of the sky.
Khi mặt trời lặn trên đại dương, họ ngồi trên bãi biển, thưởng thức những màu sắc ấm áp của bầu trời.



























