Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Driftwood
01
gỗ trôi, gỗ dạt vào bờ
pieces of wood floating in water or washed up on the shore
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The storm carried driftwood onto the coastline.
Cơn bão đã mang gỗ trôi dạt lên bờ biển.
Cây Từ Vựng
driftwood
drift
wood



























