Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Drifter
01
kẻ lang thang, người du mục
a person who moves from place to place, without a permanent job or place of residence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drifters
Các ví dụ
She met a drifter at the bus station who shared stories of his travels.
Cô ấy gặp một kẻ lang thang ở trạm xe buýt, người đã chia sẻ những câu chuyện về chuyến đi của mình.
Cây Từ Vựng
drifter
drift



























