Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dried milk
01
sữa bột, sữa khô
dehydrated milk
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sữa bột, sữa khô
LanGeek