dresser
dre
ˈdrɛ
dre
sser
sər
sēr
/ˈdrɛsə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dresser"trong tiếng Anh

Dresser
01

tủ có ngăn kéo, tủ đựng quần áo

a piece of furniture containing several drawers, usually for keeping clothes
Dialectamerican flagAmerican
dresser definition and meaning
Các ví dụ
The dresser came with a matching mirror for the bedroom set.
Tủ quần áo đi kèm với một chiếc gương phù hợp cho bộ phòng ngủ.
02

bàn trang điểm, tủ trang điểm

a low table or cabinet with a mirror or mirrors used while dressing or applying makeup
dresser definition and meaning
Các ví dụ
He kept his hairbrushes and combs on the dresser.
Anh ấy để bàn chải và lược chải tóc của mình trên bàn trang điểm.
03

tủ trưng bày, tủ đựng đồ ăn

a cabinet or sideboard with shelves for holding items such as dishes or decorative objects
Các ví dụ
Antique dressers often have both drawers and shelves.
Tủ bếp cổ thường có cả ngăn kéo và kệ.
04

người phụ trách trang phục, người giúp diễn viên thay đồ

someone whose job is to help an actor get dressed for a play or is in charge of their costumes
Các ví dụ
The dresser's role is crucial in ensuring quick costume changes during the fast-paced production.
Vai trò của người phụ trách trang phục là rất quan trọng trong việc đảm bảo thay đổi trang phục nhanh chóng trong quá trình sản xuất nhịp độ nhanh.
05

người ăn mặc, người có phong cách ăn mặc đặc biệt

a person who dresses in a distinctive or particular manner
Các ví dụ
She became known as an elegant dresser in her social circle.
Cô ấy trở nên nổi tiếng như một người ăn mặc thanh lịch trong vòng xã hội của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng