Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dresser
01
tủ có ngăn kéo, tủ đựng quần áo
a piece of furniture containing several drawers, usually for keeping clothes
Dialect
American
Các ví dụ
The dresser came with a matching mirror for the bedroom set.
Tủ quần áo đi kèm với một chiếc gương phù hợp cho bộ phòng ngủ.
02
bàn trang điểm, tủ trang điểm
a low table or cabinet with a mirror or mirrors used while dressing or applying makeup
Các ví dụ
He kept his hairbrushes and combs on the dresser.
Anh ấy để bàn chải và lược chải tóc của mình trên bàn trang điểm.
03
tủ trưng bày, tủ đựng đồ ăn
a cabinet or sideboard with shelves for holding items such as dishes or decorative objects
Các ví dụ
Antique dressers often have both drawers and shelves.
Tủ bếp cổ thường có cả ngăn kéo và kệ.
Các ví dụ
The dresser's role is crucial in ensuring quick costume changes during the fast-paced production.
Vai trò của người phụ trách trang phục là rất quan trọng trong việc đảm bảo thay đổi trang phục nhanh chóng trong quá trình sản xuất nhịp độ nhanh.
05
người ăn mặc, người có phong cách ăn mặc đặc biệt
a person who dresses in a distinctive or particular manner
Các ví dụ
She became known as an elegant dresser in her social circle.
Cô ấy trở nên nổi tiếng như một người ăn mặc thanh lịch trong vòng xã hội của mình.



























