Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dreadful
01
kinh khủng, tồi tệ
very bad, often causing one to feel angry or annoyed
Các ví dụ
The food at the restaurant was dreadful, and we decided never to return.
Đồ ăn ở nhà hàng tồi tệ, và chúng tôi quyết định không bao giờ quay lại.
Các ví dụ
His dreadful nightmares often left him sweating and trembling in bed.
Những cơn ác mộng kinh khủng của anh ấy thường khiến anh ấy đổ mồ hôi và run rẩy trên giường.
Các ví dụ
She gave a dreadful performance, disappointing the entire audience.
Cô ấy đã có một màn trình diễn tồi tệ, làm thất vọng toàn bộ khán giả.
Cây Từ Vựng
dreadfully
dreadfulness
dreadful
dread



























