Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Drawing board
01
bảng vẽ, bàn vẽ
a smooth board on which paper is placed for making drawings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drawing boards
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảng vẽ, bàn vẽ