Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to draw a blank
01
to be unable to remember something clearly
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I knew her name yesterday, but now I'm drawing a blank.
02
không nghĩ ra gì, không tìm ra cách nào
to be unable to come up with ideas or solutions to a problem
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
When the manager asked for new ideas, I drew a blank.
Khi quản lý hỏi ý tưởng mới, tôi không nghĩ ra gì.



























