drainage
drai
ˈdreɪ
drei
nage
nɪʤ
nij

Định nghĩa và ý nghĩa của "drainage"trong tiếng Anh

Drainage
01

thoát nước, hệ thống thoát nước

the process of removing excess water or other liquids from an area or system, typically through a network of pipes, channels, or natural slopes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
drainages
Các ví dụ
Proper drainage is essential for maintaining the health of the garden and preventing waterlogging. 

Thoát nước đúng cách là điều cần thiết để duy trì sức khỏe của khu vườn và ngăn ngừa úng nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng