Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Drafting board
01
bảng vẽ, bàn vẽ
flat surface used by architects and drafters for manual drawing and drafting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drafting boards
Các ví dụ
After gathering all his tools, the designer placed them neatly around the drafting board.
Sau khi thu thập tất cả các công cụ của mình, nhà thiết kế đã đặt chúng gọn gàng xung quanh bảng vẽ.



























