Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
down the stairs
01
xuống cầu thang, đi xuống cầu thang
in a direction leading to a lower floor
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She hurried down the stairs to meet her friends.
Cô ấy vội vã xuống cầu thang để gặp bạn bè.



























