down the stairs
Pronunciation
/dˌaʊn ðə stˈɛɹz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "down the stairs"trong tiếng Anh

down the stairs
01

xuống cầu thang, đi xuống cầu thang

in a direction leading to a lower floor
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I heard footsteps coming down the stairs late at night.
Tôi nghe thấy tiếng bước chân đi xuống cầu thang vào đêm khuya.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng