Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
down the stairs
01
xuống cầu thang, đi xuống cầu thang
in a direction leading to a lower floor
Các ví dụ
I heard footsteps coming down the stairs late at night.
Tôi nghe thấy tiếng bước chân đi xuống cầu thang vào đêm khuya.



























