dove
dove
dʌv
dav
drove

Định nghĩa và ý nghĩa của "dove"trong tiếng Anh

01

chim bồ câu, chim cu

a bird that looks like a pigeon but smaller, the white one of which is the symbol of peace 
dove definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
doves
Các ví dụ
The dove cooed softly as it perched on the windowsill, its gentle presence bringing a sense of calm to the room. 

Chim bồ câu ríu rít nhẹ nhàng khi đậu trên bệ cửa sổ, sự hiện diện dịu dàng của nó mang lại cảm giác bình yên cho căn phòng.

02

thịt bồ câu, thịt chim bồ câu non

the meat of a pigeon or young squab, suitable for roasting, broiling, or braising 
dove definition and meaning
Các ví dụ
The chef prepared roasted dove with herbs. 

Đầu bếp đã chuẩn bị thịt bồ câu nướng với thảo mộc.

03

chim bồ câu, biểu tượng hòa bình

a symbol representing peace or harmony 
Các ví dụ
She kept a dove ornament on her desk as a reminder of harmony. 

Cô ấy giữ một đồ trang trí hình chim bồ câu trên bàn làm việc như một lời nhắc nhở về sự hài hòa.

04

Chim bồ câu, Columba

a constellation that is in the southern hemisphere, located near Puppis and Caelum 
Các ví dụ
Stargazers located Dove near the horizon. 

Những người ngắm sao đã định vị chòm sao Bồ Câu gần đường chân trời.

05

chim bồ câu, người theo chủ nghĩa hòa bình

a person who favors negotiation and diplomacy over armed conflict in foreign relations 
Các ví dụ
The senator is known as a dove in matters of war. 

Thượng nghị sĩ được biết đến như một chim bồ câu trong các vấn đề chiến tranh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng