Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Douchebag
01
bình rửa, ống tiêm âm đạo
a small syringe with detachable nozzles; used for vaginal lavage and enemas
02
thằng khốn, đồ đểu
a person who behaves arrogantly, insensitively, or inconsiderately toward others
Dialect
American
Các ví dụ
I ca n't believe she 's dating that douchebag after all the terrible things he's done.
Tôi không thể tin được cô ấy đang hẹn hò với tên khốn nạn đó sau tất cả những điều tồi tệ anh ta đã làm.



























