double cream
dou
ˈdʌ
da
ble
bəl
bēl
cream
kri:m
krim

Định nghĩa và ý nghĩa của "double cream"trong tiếng Anh

Double cream
01

kem đặc, kem đôi

a rich and thick dairy product with a high fat content, perfect for adding luxurious texture to desserts and sauces 
double cream definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Double cream adds indulgence to creamy pasta sauces. 

Kem đôi làm tăng thêm sự ngon miệng cho các loại sốt kem mì ống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng