double bar
dou
ˈdʌ
da
ble
bəl
bēl
bar
bɑ:
baa

Định nghĩa và ý nghĩa của "double bar"trong tiếng Anh

Double bar
01

thanh kép, kép thanh

a pair of upright lines in written music marking the end of a composition or a main passage 
double bar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
double bars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng