dormer
dor
ˈdɔ:
daw
mer
doomer

Định nghĩa và ý nghĩa của "dormer"trong tiếng Anh

Dormer
01

cửa sổ mái, cửa sổ nhô ra

a structural element that protrudes from a sloping roof, typically containing a window or set of windows 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dormers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng