Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Doofus
01
ngốc nghếch, khờ dại
someone acting silly, foolish, or lacking common sense
Dialect
American
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
doofuses
Các ví dụ
Danny is such a doofus for leaving his keys in the car.
Danny thật là một kẻ ngốc khi để chìa khóa trong xe.



























