Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dongle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dongles
Các ví dụ
A TV dongle can be used to stream content from a smartphone or computer to a television screen.
Một dongle TV có thể được sử dụng để phát trực tuyến nội dung từ điện thoại thông minh hoặc máy tính lên màn hình tivi.



























