Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dongle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dongles
Các ví dụ
The USB dongle plugged into the laptop enables wireless internet connectivity.
Dongle USB cắm vào máy tính xách tay cho phép kết nối Internet không dây.



























