Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dominion
01
quyền lực, sự thống trị
dominance or power through legal authority
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dominions
02
lãnh thổ tự trị, quốc gia tự trị
any of the nations of the British Commonwealth or empire that had their own government
03
lãnh thổ, vùng lãnh thổ
a region marked off for administrative or other purposes
Dominion
01
Lãnh địa tự trị, Thuộc địa tự trị
any of the nations of the British Commonwealth or empire that had their own government
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dominions



























