Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dominican Republic
01
Cộng hòa Dominica, nước Cộng hòa Dominica
a Spanish-speaking republic country in the Caribbean Sea that covers the eastern half of Hispaniola island
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
The Dominican Republic is a popular destination for tourists seeking sunny beaches.
Cộng hòa Dominica là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch tìm kiếm những bãi biển đầy nắng.



























