Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dominican Republic
/dəmˈɪnɪkən ɹɪpˈʌblɪk/
Dominican Republic
01
Cộng hòa Dominica, nước Cộng hòa Dominica
a Spanish-speaking republic country in the Caribbean Sea that covers the eastern half of Hispaniola island
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
They booked a resort in the Dominican Republic for their honeymoon.
Họ đã đặt một khu nghỉ dưỡng ở Cộng hòa Dominica cho tuần trăng mật của họ.



























