dollar
do
ˈdɒ
do
llar
collarscholar

Định nghĩa và ý nghĩa của "dollar"trong tiếng Anh

Dollar
01

đô la, tờ đô la

the unit of money in the US, Canada, Australia and several other countries, equal to 100 cents 
dollar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dollars
Các ví dụ
I need to break this twenty dollar bill into smaller ones. 

Tôi cần đổi tờ hai mươi đô la này thành những tờ nhỏ hơn.

02

tờ một đô la, đô la

a paper biil valued at one dollar 
dollar definition and meaning
Các ví dụ
She handed the cashier a dollar to pay for her coffee. 

Cô ấy đưa cho nhân viên thu ngân một đô la để trả tiền cà phê của mình.

03

biểu tượng của chủ nghĩa thương mại hoặc lòng tham, biểu tượng của chủ nghĩa vật chất

a symbol of commercialism or greed 
04

đô la, đồng xu một đô la

a United States coin worth one dollar 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng