Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dogleg
01
lỗ dogleg, lỗ cong
a golf hole that bends to the left or right
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
doglegs
Các ví dụ
She struggled with the sharp dogleg on the seventh hole.
Cô ấy vật lộn với dogleg sắc nét ở hố thứ bảy.
02
khúc cua gấp, chỗ uốn cong
a sharp bend or turn in a road
Các ví dụ
He almost missed the turn at the sudden dogleg.
Anh ấy suýt bỏ lỡ rẽ ở khúc cua đột ngột.



























