diving event
di
ˈdaɪ
dai
ving
vɪng
ving
e
ɪ
i
vent
vɛnt
vent

Định nghĩa và ý nghĩa của "diving event"trong tiếng Anh

Diving event
01

sự kiện lặn, cuộc thi nhảy cầu

a competitive contest where athletes perform dives from a springboard or platform into water, aiming for skill, technique, and grace 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
diving events
Các ví dụ
She won a gold medal in the diving event at the national championships. 

Cô ấy đã giành huy chương vàng trong sự kiện lặn tại giải vô địch quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng