diving board
di
ˈdaɪ
dai
ving
vɪng
ving
board
bɔ:d
bawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "diving board"trong tiếng Anh

Diving board
01

ván nhảy, bục nhảy

a flexible, springy platform often made of fiberglass or wood, used in swimming pools for diving into the water 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
diving boards
Các ví dụ
The diver bounced on the diving board before executing a perfect dive. 

Thợ lặn nảy lên trên ván nhảy trước khi thực hiện một cú nhảy hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng