divinely
di
di
vine
ˈvaɪn
vain
ly
li
li
malignlybenignlyfinely

Định nghĩa và ý nghĩa của "divinely"trong tiếng Anh

divinely
01

một cách thần thánh, một cách tuyệt vời

in an exceptionally pleasing or delightful way 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The sunrise painted the sky in divinely vibrant hues. 

Bình minh tô điểm bầu trời bằng những sắc màu thần thánh rực rỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng