Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
divinely
01
một cách thần thánh, một cách tuyệt vời
in an exceptionally pleasing or delightful way
Các ví dụ
The garden was divinely adorned with blooming flowers and lush greenery.
Khu vườn được trang trí một cách thần thánh với những bông hoa nở rộ và cây xanh tươi tốt.
Cây Từ Vựng
divinely
divine



























