divinely
di
di
vine
ˈvaɪn
vain
ly
li
li
British pronunciation
/dɪvˈa‍ɪnli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "divinely"trong tiếng Anh

divinely
01

một cách thần thánh, một cách tuyệt vời

in an exceptionally pleasing or delightful way
example
Các ví dụ
The garden was divinely adorned with blooming flowers and lush greenery.
Khu vườn được trang trí một cách thần thánh với những bông hoa nở rộ và cây xanh tươi tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store