Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ditty
01
bài hát ngắn, bài thơ ngắn
a short and simple song or poem
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ditties
Các ví dụ
The children sang a cheerful ditty as they skipped down the path, filling the air with laughter and melody.
Những đứa trẻ hát một bài hát vui vẻ khi chúng nhảy xuống con đường, lấp đầy không khí bằng tiếng cười và giai điệu.



























