Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ditty
01
bài hát ngắn, bài thơ ngắn
a short and simple song or poem
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ditties
Các ví dụ
She hummed a catchy ditty while she worked, finding solace in the simple joy of melody amid the day's tasks.
Cô ấy ngân nga một bài hát ngắn bắt tai khi làm việc, tìm thấy sự an ủi trong niềm vui đơn giản của giai điệu giữa những nhiệm vụ trong ngày.



























