Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Allspice
01
hạt tiêu Jamaica, gia vị hỗn hợp
the powder that is made from ground dried berries of a West Indian tree that is very aromatic, used as a spice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He sprinkled a pinch of allspice into the simmering pot of soup.
Anh ấy rắc một nhúm hạt tiêu Jamaica vào nồi súp đang sôi lăn tăn.



























