distrustfully
dis
dɪs
dis
trust
ˈtrʌst
trast
fu
lly
li
li
/dɪstɹˈʌstfəlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "distrustfully"trong tiếng Anh

distrustfully
01

một cách không tin tưởng, với sự nghi ngờ

with distrust
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng